rãnh trượt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường rãnh hoặc thanh dẫn hướng: Một bộ phận trong cơ khí, kỹ thuật có dạng rãnh hoặc thanh, được thiết kế để một bộ phận khác có thể trượt dọc theo nó một cách chính xác và ổn định, nhằm dẫn hướng chuyển động.
- Bộ phận dẫn hướng chuyển động thẳng: Là một thành phần trong máy móc, thiết bị, tạo ra một đường dẫn cố định cho chuyển động tịnh tiến của một chi tiết khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cần kiểm tra rãnh trượt của cửa tủ để đảm bảo nó đóng mở êm ái.
- Kỹ sư thiết kế một hệ thống rãnh trượt cho bàn máy CNC để nó di chuyển chính xác theo ba trục.
- Con trỏ trên máy đo được gắn vào một rãnh trượt, cho phép nó di chuyển dọc theo thước.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật chế tạo: "Rãnh trượt" thường được gia công với độ chính xác cao, có thể kết hợp với vòng bi (bi) để trở thành "ray trượt bi", giảm ma sát.
- Hệ thống rãnh trượt bi giúp cổng trượt nặng có thể di chuyển bằng một lực đẩy nhẹ.
- Trong thiết kế nội thất: Chỉ phần dẫn hướng của ngăn kéo, cửa lùa.
- Rãnh trượt của ngăn kéo này đã bị mòn, cần được thay thế.
Biến thể và từ gần giống
- Ray trượt (danh từ): Thường chỉ thanh dẫn dạng cứng, là một biến thể hoặc bộ phận cấu thành của hệ thống rãnh trượt.
- Thanh dẫn hướng (danh từ): Từ tổng quát hơn, có thể bao gồm rãnh trượt.
- Bạc trượt (danh từ): Là chi tiết lót, thường làm bằng kim loại hoặc polymer, được lắp vào để giảm ma sát trong rãnh trượt.
Từ đồng nghĩa
- Đường trượt: Cách gọi khác nhấn mạnh vào chức năng dẫn hướng chuyển động trượt.
- Rãnh dẫn hướng: Nhấn mạnh vào chức năng định hướng chuyển động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ kỹ thuật "rãnh trượt")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rãnh trượt")